Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wheel-horse

/'wi:lh :s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wheel-horse

/'wi:lh :s/

danh từ

  • ngựa buộc gần bánh xe (trong một cỗ xe)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chăm làm, người chăm học, người cần cù
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...