wheel-house
/'wi:lhaus/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wheel-house
/'wi:lhaus/
danh từ
- phòng lái (ở tàu thuỷ)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...