wheel-train
/'wi:ltrein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wheel-train
/'wi:ltrein/
danh từ
- hệ thống bánh xe
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...