wheel-window
/'wi:l'windou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wheel-window
/'wi:l'windou/
danh từ
- (kiến trúc) cửa sổ hoa thị
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...