Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wheelbase

/'hwi:lbeis/ phổ biến #21347
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wheelbase

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) khoảng cách giữa trước với trục sau của xe gắn động cơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the distance from the center of a car's front wheel to the rear axle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...