Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wheelchair

/'hwi:l.tʃєә/ Collins ★★ phổ biến #4598

“wheelchairs” là số nhiều của wheelchair — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Xe lăn danh từ

“She moves around in a wheelchair after her accident.”Cô ấy di chuyển bằng xe lăn sau tai nạn.

Biến thể từ wheelchairs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wheelchair

//

* danh từ
  • xe lăn (ghế tựa có bánh xe, trong đó ai không thể đi có thể tự di chuyển hoặc được đẩy đi; nhất là người tàn tật)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a movable chair mounted on large wheels; for invalids or those who cannot walk; frequently propelled by the occupant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...