wheeled
/'wi:ld/ phổ biến #22074
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wheeled
/'wi:ld/
tính từ
- có bánh xe
Định nghĩa tiếng Anh
a. having wheels; often used in combination
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. having wheels; often used in combination
Đang tải...