Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wheelman

/'wi:lm n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wheelman

/'wi:lm n/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đi xe đạp
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who rides a bicycle or tricycle; a cycler, or cyclist.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...