Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wheezing

/'wi:zi/ phổ biến #34453
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wheezing

/'wi:zi/

danh từ

  • sự thở khò khè
Định nghĩa tiếng Anh

v breathe with difficulty s relating to breathing with a whistling sound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...