wheezing
/'wi:zi/ phổ biến #34453
Biến thể từ
wheezing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wheezing
/'wi:zi/
danh từ
- sự thở khò khè
Định nghĩa tiếng Anh
v breathe with difficulty s relating to breathing with a whistling sound