Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whelp

/welp/ GRE phổ biến #41787
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whelp

/welp/

danh từ

  • (động vật học) chó con; chó sói con; cọp con; sư tử con...
  • (nghĩa bóng) đứa bé mất dạy; đứa bé khó chịu

động từ

  • đẻ con (chó, chó sói...); đẻ (một kế hoạch...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. birth

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...