Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #41787

whelp

/welp/

danh từ

  • (động vật học) chó con; chó sói con; cọp con; sư tử con...
  • (nghĩa bóng) đứa bé mất dạy; đứa bé khó chịu

động từ

  • đẻ con (chó, chó sói...); đẻ (một kế hoạch...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. birth

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...