whelp
/welp/ GRE phổ biến #41787
“whelping” là hiện tại phân từ của whelp — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
whelped quá khứ phân từ
whelping hiện tại phân từ
whelps ngôi 3 số ít
whelped quá khứ
whelps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
whelp
/welp/
danh từ
- (động vật học) chó con; chó sói con; cọp con; sư tử con...
- (nghĩa bóng) đứa bé mất dạy; đứa bé khó chịu
động từ
- đẻ con (chó, chó sói...); đẻ (một kế hoạch...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. birth