Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11164

whereabouts

/'we r 'bauts/

phó từ

  • ở đâu vậy, ở phía nào, ở ni nào
    • whereabouts did you put it?: anh để cái ấy ni nào vậy?
    • I wonder whereabouts he put it: tôi tự hỏi không biết nó để cái ấy ni nào

danh từ

  • chỗ ở, ni ở (của người nào); ni có thể tìm thấy (cái gì)
    • his present whereabouts is unknown: người ta không biết chỗ ở hiện nay của anh ta
Biến thể từ whereabouts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the general location where something is

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...