Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“whimsicalities” là số nhiều của whimsicality — đang hiển thị từ gốc:

whimsicality

/,wimzi'k liti/

danh từ

  • tính tình bất thường, tính hay thay đổi, tính đồng bóng
  • tính chất kỳ quái, tính chất kỳ dị
Định nghĩa tiếng Anh

n the trait of acting unpredictably and more from whim or caprice than from reason or judgment\nn the trait of behaving like an imp

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...