Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whining

/'waini/ phổ biến #20610
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whining

/'waini/

tính từ

  • hay rên rỉ, hay than van; khóc nhai nhi
Định nghĩa tiếng Anh

v move with a whining sound v talk in a tearful manner v make a high-pitched, screeching noise v complain whiningly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...