Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“whinnies” là số nhiều của whinny — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #31093

whinny

/'wini/

danh từ

  • tiếng hí (ngựa)

nội động từ

  • hí (ngựa)

tính từ

  • lắm cây kim tước (khonh đất)
Định nghĩa tiếng Anh

n the characteristic sounds made by a horse\nv make a characteristic sound, of a horse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...