Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whinny

/'wini/ phổ biến #31093

“whinnies” là số nhiều của whinny — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whinny

/'wini/

danh từ

  • tiếng hí (ngựa)

nội động từ

  • hí (ngựa)

tính từ

  • lắm cây kim tước (khonh đất)
Định nghĩa tiếng Anh

n the characteristic sounds made by a horse v make a characteristic sound, of a horse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...