whinny
/'wini/
danh từ
- tiếng hí (ngựa)
nội động từ
- hí (ngựa)
tính từ
- lắm cây kim tước (khonh đất)
Biến thể từ
whinnied quá khứ
whinnying hiện tại phân từ
whinnies số nhiều
whinnies ngôi 3 số ít
whinnied quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n the characteristic sounds made by a horse\nv make a characteristic sound, of a horse