whinny
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
whinny
/'wini/
danh từ
- tiếng hí (ngựa)
nội động từ
- hí (ngựa)
tính từ
- lắm cây kim tước (khonh đất)
Định nghĩa tiếng Anh
n the characteristic sounds made by a horse v make a characteristic sound, of a horse
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the characteristic sounds made by a horse v make a characteristic sound, of a horse
Đang tải...