Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whipper-in

/'wip r'in/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whipper-in

/'wip r'in/

danh từ

  • người phụ trách chó (khi đi săn) ((cũng) whip)
Định nghĩa tiếng Anh

n. huntsman's assistant in managing the hounds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...