whipper-in
/'wip r'in/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
whipper-in
/'wip r'in/
danh từ
- người phụ trách chó (khi đi săn) ((cũng) whip)
Định nghĩa tiếng Anh
n. huntsman's assistant in managing the hounds