Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whippy

/'wipi/ phổ biến #38604

“whippier” là so sánh hơn của whippy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ whippier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whippy

/'wipi/

tính từ

  • mềm dẻo, dễ uốn
Định nghĩa tiếng Anh

s bending and snapping back readily without breaking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...