whippy
“whippier” là so sánh hơn của whippy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
whippy
/'wipi/
tính từ
- mềm dẻo, dễ uốn
Định nghĩa tiếng Anh
s bending and snapping back readily without breaking
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“whippier” là so sánh hơn của whippy — đang hiển thị từ gốc:
s bending and snapping back readily without breaking
Đang tải...