whippy
/'wipi/ phổ biến #38604
Biến thể từ
whippier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
whippy
/'wipi/
tính từ
- mềm dẻo, dễ uốn
Định nghĩa tiếng Anh
s bending and snapping back readily without breaking