Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38604

whippy

/'wipi/

tính từ

  • mềm dẻo, dễ uốn
Biến thể từ whippier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s bending and snapping back readily without breaking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...