whipster
/'wipst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
whipster
/'wipst/
danh từ
- đứa bé
- người có tính lông bông (cần trị bằng roi)
Định nghĩa tiếng Anh
n. A nimble little fellow; a whippersnapper.