Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whirlpool

/'w :lpu:l/ GRECollins ★ phổ biến #16038

“whirlpooled” là quá khứ của whirlpool — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whirlpool

/'w :lpu:l/

danh từ

  • xoáy nước
Định nghĩa tiếng Anh

n. a powerful circular current of water (usually the result of conflicting tides)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...