whisperer
/'wipsp r/ phổ biến #30241
“whisperers” là số nhiều của whisperer — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
whisperers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
whisperer
/'wipsp r/
danh từ
- người hay nói thầm, người hay thì thầm
Định nghĩa tiếng Anh
n. one who speaks in a whisper