Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“whisperers” là số nhiều của whisperer — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #30241

whisperer

/'wipsp r/

danh từ

  • người hay nói thầm, người hay thì thầm
Biến thể từ whisperers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who speaks in a whisper

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...