Từ điển Anh–Việt

112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whisperer

/'wipsp r/ phổ biến #30241

“whisperers” là số nhiều của whisperer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ whisperers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whisperer

/'wipsp r/

danh từ

  • người hay nói thầm, người hay thì thầm
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who speaks in a whisper

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...