Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whispering

/'wisp ri/ phổ biến #25252
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whispering

/'wisp ri/

danh từ

  • tiếng nói thầm, tiếng thì thầm; tiếng xì xào, tiếng xào xạc
  • tiếng đồn bậy; lời xì xào bậy bạ
Định nghĩa tiếng Anh

n a light noise, like the noise of silk clothing or leaves blowing in the wind n speaking softly without vibration of the vocal cords v speak softly; in a low voice s making a low continuous indistinct sound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...