Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25252

whispering

/'wisp ri/

danh từ

  • tiếng nói thầm, tiếng thì thầm; tiếng xì xào, tiếng xào xạc
  • tiếng đồn bậy; lời xì xào bậy bạ
Định nghĩa tiếng Anh

n a light noise, like the noise of silk clothing or leaves blowing in the wind\nn speaking softly without vibration of the vocal cords\nv speak softly; in a low voice\ns making a low continuous indistinct sound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...