Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whistler

/'wisl/ phổ biến #40017

“whistlers” là số nhiều của whistler — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ whistlers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whistler

/'wisl/

danh từ

  • người hay huýt gió, người hay huýt sáo; chim hay hót
  • ngựa thở khò khè
Định nghĩa tiếng Anh

n. United States painter (1834-1903) n. someone who makes a loud high sound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...