whistler
/'wisl/ phổ biến #40017
“whistlers” là số nhiều của whistler — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
whistlers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
whistler
/'wisl/
danh từ
- người hay huýt gió, người hay huýt sáo; chim hay hót
- ngựa thở khò khè
Định nghĩa tiếng Anh
n. United States painter (1834-1903) n. someone who makes a loud high sound