white horses
/'wait'haus/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
white horses
/'wait'haus/
danh từ số nhiều
- sóng bạc đầu
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...