Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

white metal

/'wait'metl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

white metal

/'wait'metl/

danh từ

  • hợp kim gi bạc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...