Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

whited

//

* tính từ
  • (từ hiếm) trắng ra, hoá trắng
    • whited sepulchre:kẻ đạo đức giả
Định nghĩa tiếng Anh

v turn white

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...