Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whited

/'waitid/
Biến thể từ whited quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whited

//

* tính từ
  • (từ hiếm) trắng ra, hoá trắng
    • whited sepulchre:kẻ đạo đức giả
Định nghĩa tiếng Anh

v turn white

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...