Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whiz-kid

/wɪz kɪd/

“whiz-kids” là số nhiều của whiz-kid — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ whiz-kids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whiz-kid

//

* danh từ
  • người thành đạt rất nhanh; người lên như diều
    • the new manager is a real whiz-kid:ông giám đốc mới quả là lên như diều gặp gió
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone whose career progresses rapidly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...