Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whoa

/wou/ phổ biến #7334
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whoa

/wou/

thán từ

  • họ!, họ! (để ngựa... dừng lại)
Định nghĩa tiếng Anh

interj. Stop; stand; hold. See Ho, 2.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...