Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whodunnit

/'hu:d nit/
Biến thể từ whodunnits số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whodunnit

/'hu:d nit/

danh từ

  • (từ lóng) truyện trinh thám; phim trinh thám
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...