Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wholesaler

/'houl,seil/ TOEFLCollins ★ phổ biến #13985

“wholesalers” là số nhiều của wholesaler — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người bán buôn danh từ

“The wholesaler provided the stores with large quantities of goods.”Người bán buôn đã cung cấp cho các cửa hàng số lượng lớn hàng hóa.

Biến thể từ wholesalers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wholesaler

/'houl,seil/

danh từ

  • người bán buôn
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who buys large quantities of goods and resells to merchants rather than to the ultimate customers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...