Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33568

wholesomeness

/'houls mnis/

danh từ

  • tính chất lành
  • sự khoẻ mạnh, sự tráng kiện
  • (nghĩa bóng) tính chất bổ ích, tính chất lành mạnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being beneficial and generally good for you

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...