wholesomeness
/'houls mnis/
danh từ
- tính chất lành
- sự khoẻ mạnh, sự tráng kiện
- (nghĩa bóng) tính chất bổ ích, tính chất lành mạnh
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being beneficial and generally good for you
112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the quality of being beneficial and generally good for you
Đang tải...