Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whomsoever

/,hu:msou'ev/ phổ biến #45273
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whomsoever

/,hu:msou'ev/

đại từ

  • dạng nhấn mạnh của whomever
Định nghĩa tiếng Anh

pron. The objective of whosoever. See Whosoever.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...