Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12747

whopping

/'w pi/

tính từ

  • (từ lóng) to lớn khác thường
    • a whopping lie: điều nói dối tr trẽn; điều nói láo không ngượng mồm
Định nghĩa tiếng Anh

r. extremely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...