Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whopping

/'w pi/ phổ biến #12747
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whopping

/'w pi/

tính từ

  • (từ lóng) to lớn khác thường
    • a whopping lie: điều nói dối tr trẽn; điều nói láo không ngượng mồm
Định nghĩa tiếng Anh

r. extremely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...