whopping
/'w pi/ phổ biến #12747
Biến thể từ
whopping hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
whopping
/'w pi/
tính từ
- (từ lóng) to lớn khác thường
- a whopping lie: điều nói dối tr trẽn; điều nói láo không ngượng mồm
Định nghĩa tiếng Anh
r. extremely