Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whoremaster

/'hɔ:,mɑ:stә(r);-,mæs-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whoremaster

//

  • Cách viết khác : whoremonger
Định nghĩa tiếng Anh

n. a prostitute's customer n. a pimp who procures whores

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...