Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whoso

/'hu:sou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whoso

/'hu:sou/

đại từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) (như) whoever
Định nghĩa tiếng Anh

pron. Whosoever.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...