Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whys

/'waɪz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whys

//

* danh từ
  • lý do, lý do tại sao
Định nghĩa tiếng Anh

n. the cause or intention underlying an action or situation, especially in the phrase `the whys and wherefores'

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...