wicked
/'wikid/
tính từ
- xấu, hư, tệ, đồi bại, tội lỗi
- ác, độc ác
- nguy hại
- tinh quái
- dữ (thú)
- độc
- wicked climate: khí hậu độc
Định nghĩa tiếng Anh
a. morally bad in principle or practice
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. morally bad in principle or practice
Đang tải...