Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★★ phổ biến #7732

wicked

/'wikid/

tính từ

  • xấu, hư, tệ, đồi bại, tội lỗi
  • ác, độc ác
  • nguy hại
  • tinh quái
  • dữ (thú)
  • độc
    • wicked climate: khí hậu độc
Định nghĩa tiếng Anh

a. morally bad in principle or practice

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...