Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

widening gulf

Nghĩa thường dùng

khoảng cách ngày càng lớn (giữa hai nhóm, thường là giàu–nghèo) cụm từ

“The widening gulf between rich and poor in some countries is often due to external forces beyond their control.”Khoảng cách ngày càng lớn giữa người giàu và người nghèo ở một số nước thường do các yếu tố bên ngoài vượt ngoài tầm kiểm soát.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...