Từ điển Anh–Việt

111.809 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Widespread confusion

Nghĩa thường dùng

Sự hoang mang lan rộng cụm từ

“The recent changes in policy led to widespread confusion among the citizens regarding the new regulations and their implications.”Những thay đổi gần đây trong chính sách đã dẫn đến sự hoang mang lan rộng trong cộng đồng về các quy định mới và ý nghĩa của chúng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...