Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #14166

widowed

/'widoud/

tính từ

  • goá (chồng, vợ)
  • (th ca) (: of) bị mất, bị cướp mất; không có
Định nghĩa tiếng Anh

s. single because of death of the spouse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...