width
/widθ/ IELTSOxford 3000Collins ★ phổ biến #6752
“widths” là số nhiều của width — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chiều rộng
danh từ
“The width of the table is 1 meter.”Chiều rộng của bàn là 1 mét.
Biến thể từ
widths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
width
//
- chiều rộng; vĩ độ
- reduced w. độ rộng rút gọn
Định nghĩa tiếng Anh
n. the extent of something from side to side