Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

width

/widθ/ IELTSOxford 3000Collins ★ phổ biến #6752

“widths” là số nhiều của width — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chiều rộng danh từ

“The width of the table is 1 meter.”Chiều rộng của bàn là 1 mét.

Biến thể từ widths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

width

//

  • chiều rộng; vĩ độ
  • reduced w. độ rộng rút gọn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the extent of something from side to side

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...