wifely
/'waiflaik/ phổ biến #30631
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wifely
/'waiflaik/
tính từ
- của người vợ; như người vợ; phù hợp với người vợ
Định nghĩa tiếng Anh
a. befitting or characteristic of a wife