Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wifely

/'waiflaik/ phổ biến #30631
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wifely

/'waiflaik/

tính từ

  • của người vợ; như người vợ; phù hợp với người vợ
Định nghĩa tiếng Anh

a. befitting or characteristic of a wife

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...