wildfire
/'waild,fai/
danh từ
- chất cháy (người Hy lạp xưa dùng để đốt tàu địch)
thành ngữ
- to spread like wildfire
- lan rất nhanh (tin đồn)
Biến thể từ
wildfires số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a raging and rapidly spreading conflagration