Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12520

wildfire

/'waild,fai/

danh từ

  • chất cháy (người Hy lạp xưa dùng để đốt tàu địch)

thành ngữ

  1. to spread like wildfire
    • lan rất nhanh (tin đồn)
Biến thể từ wildfires số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a raging and rapidly spreading conflagration

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...