wildfire
/'waild,fai/ phổ biến #12520
“wildfires” là số nhiều của wildfire — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cháy rừng
danh từ
“Wildfires destroy large areas of forest every year.”Cháy rừng phá hủy những khu vực rừng rộng lớn mỗi năm.
Biến thể từ
wildfires số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wildfire
/'waild,fai/
danh từ
- chất cháy (người Hy lạp xưa dùng để đốt tàu địch)
thành ngữ
- to spread like wildfire
- lan rất nhanh (tin đồn)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a raging and rapidly spreading conflagration