Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wildfire

/'waild,fai/ phổ biến #12520

“wildfires” là số nhiều của wildfire — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cháy rừng danh từ

“Wildfires destroy large areas of forest every year.”Cháy rừng phá hủy những khu vực rừng rộng lớn mỗi năm.

Biến thể từ wildfires số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wildfire

/'waild,fai/

danh từ

  • chất cháy (người Hy lạp xưa dùng để đốt tàu địch)

thành ngữ

  1. to spread like wildfire
    • lan rất nhanh (tin đồn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a raging and rapidly spreading conflagration

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...