wildlife
//
* danh từ- (từ Mỹ) những thú vật, chim muông... hoang dã
- wildlife conservation
- sự bảo tồn những loài thú, chim rừng
- wildlife sanctuary:khu bảo tồn động vật hoang dã
Định nghĩa tiếng Anh
n. all living things (except people) that are undomesticated