Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3859

wildlife

//

* danh từ
  • (từ Mỹ) những thú vật, chim muông... hoang dã
  • wildlife conservation
  • sự bảo tồn những loài thú, chim rừng
    • wildlife sanctuary:khu bảo tồn động vật hoang dã
Đồng nghĩa animalsfaunacreaturesgame
Định nghĩa tiếng Anh

n. all living things (except people) that are undomesticated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...