Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wiliness

/'wailinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wiliness

/'wailinis/

danh từ

  • tính xo trá, tính quỷ quyệt
Định nghĩa tiếng Anh

n shrewdness as demonstrated by being skilled in deception

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...