Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #9339

willingly

/'wili li/

phó từ

  • sẵn lòng, vui lòng
  • tự ý, tự nguyện
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a willing manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...