Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

willingly

/'wili li/ Oxford 3000 phổ biến #9339
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

willingly

/'wili li/

phó từ

  • sẵn lòng, vui lòng
  • tự ý, tự nguyện
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a willing manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...