willow
/'wilou/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10016
“willowing” là hiện tại phân từ của willow — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cây liễu
danh từ
“The willow tree swayed gently in the breeze.”Cây liễu đung đưa nhẹ nhàng trong gió.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
willow
/'wilou/
danh từ
- (thực vật học) cây liễu
- (thể dục,thể thao) gậy đánh crickê ((thường) làm bằng gỗ liễu)
- (nghành dệt) máy tước x
thành ngữ
- to wear the willow
- to sing willow
- thưng tiếc người thân đ chết; nhớ nhung người thân vắng mặt
Định nghĩa tiếng Anh
n. any of numerous deciduous trees and shrubs of the genus Salix n. a textile machine having a system of revolving spikes for opening and cleaning raw textile fibers