Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wimpish

/'wimpiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wimpish

//

* tính từ
  • ứng xử như một người nhút nhát
Định nghĩa tiếng Anh

s. weak and ineffectual

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...